瘻管造影 lũ quản tạo ảnh Hán Việt: lũ quản tạo ảnh Tổng quan Cấu tạo: 瘻 (lũ) + 管 (quản) + 造 (tạo) + 影 (ảnh)Hán Việtlũ quản tạo ảnhCấu tạo瘻 + 管 + 造 + 影 · lũ + quản + tạo + ảnh nghĩa thành phần: lũ + quản + tạo + ảnh