療法失當 liệu pháp thất đương Hán Việt: liệu pháp thất đương Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 法 (pháp) + 失 (thất) + 當 (đương)Hán Việtliệu pháp thất đươngCấu tạo療 + 法 + 失 + 當 · liệu + pháp + thất + đương nghĩa thành phần: liệu + pháp + thất + đương