療養勝地 liệu dưỡng thắng địa Hán Việt: liệu dưỡng thắng địa Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 養 (dưỡng) + 勝 (thắng) + 地 (địa)Hán Việtliệu dưỡng thắng địaCấu tạo療 + 養 + 勝 + 地 · liệu + dưỡng + thắng + địa nghĩa thành phần: liệu + dưỡng + thắng + địa