癆病腔子

lao bệnh khang tử

Hán Việt: lao bệnh khang tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (bệnh) + (khang) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腔子,指軀體。「癆病腔子」指罹患癆病或身體虛弱的人。如:「瞧他病懨懨的樣子,真像個癆病腔子。」

Eng

  • Cihui 癆病腔子 áobìng qiāngzi <coll.> n. tubercular person ◆attr. rickety; wobbly