癌切除術 nham thiết trừ thuật Hán Việt: nham thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 癌 (nham) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtnham thiết trừ thuậtCấu tạo癌 + 切 + 除 + 術 · nham + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: nham + thiết + trừ + thuật