癌性溃疡

nham tính hội dương

Hán Việt: nham tính hội dương

Tổng quan

Cấu tạo: 癌 (nham) + 性 (tính) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溃疡性地 · 溃疡性的 · 溃疡的 · 癌性的 · 溃疡形成 · 溃疡性癌 · 溃疡状的 · 溃疡穿孔