癌性硬化

nham tính ngạnh hóa

Hán Việt: nham tính ngạnh hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 癌 (nham) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 癌性的 · 硬化剂 · 硬化原 · 硬化症 · 硬化的