癩骨頑皮

lài gǔ wán pí lại cốt ngoan bì

Hán Việt: lại cốt ngoan bì · Pinyin: lài gǔ wán pí

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (cốt) + (ngoan) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身患顽癣﹐皮骨丧失知觉。比喻顽劣之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身患顽癣﹐皮骨丧失知觉。比喻顽劣之徒。