癟四與大頭蛋
biết tứ dữ đại đầu đản
Hán Việt: biết tứ dữ đại đầu đản · Pinyin: biě sì yǔ dà tóu dàn
Tổng quan
Cấu tạo: 癟 (biết) + 四 (tứ) + 與 (dữ) + 大 (đại) + 頭 (đầu) + 蛋 (đản)
Hán Việt: biết tứ dữ đại đầu đản · Pinyin: biě sì yǔ dà tóu dàn
Cấu tạo: 癟 (biết) + 四 (tứ) + 與 (dữ) + 大 (đại) + 頭 (đầu) + 蛋 (đản)