癡人
si nhân
Hán Việt: si nhân · Pinyin: chī rén
Tổng quan
si nhân (雜名)愚痴之人。續谷響集七曰:「痴人前不可說夢,達人前不可言命。宋人就月錄,以為陶淵明之言,不知何據(丹鉛錄)。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui si nhân (雜名)愚痴之人。續谷響集七曰:「痴人前不可說夢,達人前不可言命。宋人就月錄,以為陶淵明之言,不知何據(丹鉛錄)。」☸
- Cihui ẻ ngu đần. si nhân si nhân ☆Kẻ ngu đần.
Eng
- Cihui 痴人 chīrén n. idiot; fool; foolish man