癡眉鈍眼 chī méi dùn yǎn · si mi độn nhãn Hán Việt: si mi độn nhãn · Pinyin: chī méi dùn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 眉 (mi) + 鈍 (độn) + 眼 (nhãn)Pinyinchī méi dùn yǎnHán Việtsi mi độn nhãnCấu tạo癡 + 眉 + 鈍 + 眼 · si + mi + độn + nhãn nghĩa thành phần: si + mi + độn + nhãn