癡頑老子 chī wán lǎo zi · si ngoan lão tử Hán Việt: si ngoan lão tử · Pinyin: chī wán lǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 頑 (ngoan) + 老 (lão) + 子 (tử)Pinyinchī wán lǎo ziHán Việtsi ngoan lão tửCấu tạo癡 + 頑 + 老 + 子 · si + ngoan + lão + tử nghĩa thành phần: si + ngoan + lão + tử