癡鼠拖姜 chī shǔ tuō jiāng · si thử tha khương Hán Việt: si thử tha khương · Pinyin: chī shǔ tuō jiāng Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 鼠 (thử) + 拖 (tha) + 姜 (khương)Pinyinchī shǔ tuō jiāngHán Việtsi thử tha khươngCấu tạo癡 + 鼠 + 拖 + 姜 · si + thử + tha + khương nghĩa thành phần: si + thử + tha + khương