癢和子 dương hòa tử Hán Việt: dương hòa tử Tổng quan (雜名)如意之異名。☸ Cấu tạo: 痒 (dương) + 和 (hòa) + 子 (tử)Hán Việtdương hòa tửCấu tạo痒 + 和 + 子 · dương + hòa + tử nghĩa thành phần: dương + hòa + tử Nghĩa ViệtCihui (雜名)如意之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa癢和 · 和子句争辩