和子句爭辯 hè zǐ jù zhēng biàn · hòa tử cú tranh biện Hán Việt: hòa tử cú tranh biện · Pinyin: hè zǐ jù zhēng biàn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 子 (tử) + 句 (cú) + 爭 (tranh) + 辯 (biện)Pinyinhè zǐ jù zhēng biànHán Việthòa tử cú tranh biệnCấu tạo和 + 子 + 句 + 爭 + 辯 · hòa + tử + cú + tranh + biện nghĩa thành phần: hòa + tử + cú + tranh + biện