癢癢鼠與抓抓貓
dưỡng dưỡng thử dữ trảo trảo miêu
Hán Việt: dưỡng dưỡng thử dữ trảo trảo miêu · Pinyin: yǎng yǎng shǔ yǔ zhuā zhuā māo
Tổng quan
Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng) + 鼠 (thử) + 與 (dữ) + 抓 (trảo) + 抓 (trảo) + 貓 (miêu)