癬疥之疾
tiển giới chi tật
Hán Việt: tiển giới chi tật · Pinyin: xuǎn jiè zhī jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 癣疥:两种皮肤病。比喻无关紧要的小问题和小毛病。
- Tân Hoa Tự Điển 癣疥两种皮肤病。比喻无关紧要的小问题和小毛病。
Eng
- Cihui 癬疥之疾 uǎnjiè zhī jí n. only a slight ailment; only a skin complaint