癩兒刺史 lài ér cì shǐ · lại nhi thứ sử Hán Việt: lại nhi thứ sử · Pinyin: lài ér cì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 兒 (nhi) + 刺 (thứ) + 史 (sử)Pinyinlài ér cì shǐHán Việtlại nhi thứ sửCấu tạo癩 + 兒 + 刺 + 史 · lại + nhi + thứ + sử nghĩa thành phần: lại + nhi + thứ + sử