癩骨頑皮 lài gǔ wán pí · lại cốt ngoan bì Hán Việt: lại cốt ngoan bì · Pinyin: lài gǔ wán pí Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 骨 (cốt) + 頑 (ngoan) + 皮 (bì)Pinyinlài gǔ wán píHán Việtlại cốt ngoan bìCấu tạo癩 + 骨 + 頑 + 皮 · lại + cốt + ngoan + bì nghĩa thành phần: lại + cốt + ngoan + bì