癫痫学家

Tổng quan

Cấu tạo: 癲 (điên) + 癇 + 學 (học) + 家 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

癫痫发作 · 癫痫性的 · 癫痫患者 · 癫痫症 · 癫痫的 · 癫痫病人 · 癫痫学 · 癫痫病