登上寶座 đăng thượng bảo tọa Hán Việt: đăng thượng bảo tọa Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 上 (thượng) + 寶 (bảo) + 座 (tọa)Hán Việtđăng thượng bảo tọaCấu tạo登 + 上 + 寶 + 座 · đăng + thượng + bảo + tọa nghĩa thành phần: đăng + thượng + bảo + tọa Nghĩa EngCihui 登上寶座 ēngshàng bǎozuò v.o. ascend the throne (of...)