登臺契約 đăng thai khế ước Hán Việt: đăng thai khế ước Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 臺 (thai) + 契 (khế) + 約 (ước)Hán Việtđăng thai khế ướcCấu tạo登 + 臺 + 契 + 約 · đăng + thai + khế + ước nghĩa thành phần: đăng + thai + khế + ước