登臺拜將

dēng tái bài jiàng đăng thai bái tương

Hán Việt: đăng thai bái tương · Pinyin: dēng tái bài jiàng

Tổng quan

đăng đài bái tướng

Cấu tạo: (đăng) + (thai) + (bái) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đăng đài bái tướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指任命将帅或委以重任。同“登坛拜将”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指任命将帅或委以重任。同登坛拜将”。