登臺拜相 đăng thai bái tương Hán Việt: đăng thai bái tương Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 臺 (thai) + 拜 (bái) + 相 (tương)Hán Việtđăng thai bái tươngCấu tạo登 + 臺 + 拜 + 相 · đăng + thai + bái + tương nghĩa thành phần: đăng + thai + bái + tương Nghĩa EngCihui 登臺拜相 ēngtáibàixiàng v.p. ascend the royal platform and be appointed minister