登場人物 đăng tràng nhân vật Hán Việt: đăng tràng nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 場 (tràng) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtđăng tràng nhân vậtCấu tạo登 + 場 + 人 + 物 · đăng + tràng + nhân + vật nghĩa thành phần: đăng + tràng + nhân + vật Nghĩa EngCihui 登場人物 ēngchǎng rénwù n. characters in a play; dramatis personae M:ge/¹míng/²wèi