登场人物

đăng tràng nhân vật

Hán Việt: đăng tràng nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: 登 (đăng) + 場 (tràng) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân vật
  • Biên soạn characters in a play; dramatis personae M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 登場人物 ēngchǎng rénwù n. characters in a play; dramatis personae M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 人物之创造 · 人物刻画 · 人物设计 · 人物造型 · 人物像