登場人物

đăng tràng nhân vật

Hán Việt: đăng tràng nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (tràng) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 登場人物 ēngchǎng rénwù n. characters in a play; dramatis personae M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict character (in a play, novel, film, etc.)|dramatis personae