登山協會 đăng san hiệp hội Hán Việt: đăng san hiệp hội Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 山 (san) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Hán Việtđăng san hiệp hộiCấu tạo登 + 山 + 協 + 會 · đăng + san + hiệp + hội nghĩa thành phần: đăng + san + hiệp + hội Nghĩa EngCihui 登山協會 ēngshān xiéhuì p.w. alpine club/association