登山小魯 dēng shān xiǎo lǔ · đăng san tiểu lỗ Hán Việt: đăng san tiểu lỗ · Pinyin: dēng shān xiǎo lǔ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 山 (san) + 小 (tiểu) + 魯 (lỗ)Pinyindēng shān xiǎo lǔHán Việtđăng san tiểu lỗCấu tạo登 + 山 + 小 + 魯 · đăng + san + tiểu + lỗ nghĩa thành phần: đăng + san + tiểu + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻学问既高便能融会贯通,眼光远大。