登山涉嶺

đăng san thiệp lĩnh

Hán Việt: đăng san thiệp lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (san) + (thiệp) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 登山涉嶺 ēngshānshèlǐng f.e. cross over mountain after mountain; tramp over hill and dale