登山索道 dēng shān suǒ dào · đăng san tác đạo Hán Việt: đăng san tác đạo · Pinyin: dēng shān suǒ dào Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 山 (san) + 索 (tác) + 道 (đạo)Pinyindēng shān suǒ dàoHán Việtđăng san tác đạoCấu tạo登 + 山 + 索 + 道 · đăng + san + tác + đạo nghĩa thành phần: đăng + san + tác + đạo