登山考察 đăng san khảo sát Hán Việt: đăng san khảo sát Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 山 (san) + 考 (khảo) + 察 (sát)Hán Việtđăng san khảo sátCấu tạo登 + 山 + 考 + 察 · đăng + san + khảo + sát nghĩa thành phần: đăng + san + khảo + sát