登山而望 đăng san nhi vọng Hán Việt: đăng san nhi vọng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 山 (san) + 而 (nhi) + 望 (vọng)Hán Việtđăng san nhi vọngCấu tạo登 + 山 + 而 + 望 · đăng + san + nhi + vọng nghĩa thành phần: đăng + san + nhi + vọng Nghĩa EngCihui 登山而望 ēngshān'érwàng v.p. go up to the summit of the hill and look out