登山越嶺
đăng san việt lĩnh
Hán Việt: đăng san việt lĩnh · Pinyin: dēng shān yuè lǐng
Tổng quan
trèo đèo lội suối
Nghĩa
Việt
- Cihui trèo đèo lội suối
- Cihui trèo đèo lội suối。形容長途跋涉,旅途艱辛。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容翻山越嶺,旅途艱辛。《西遊記》第一○○回:「幸虧他登山越嶺,跋涉崎嶇。」也作「登山驀嶺」。