登山運動

dēng shān yùn dòng đăng san vận động

Hán Việt: đăng san vận động · Pinyin: dēng shān yùn dòng

Tổng quan

thể thao leo núi

Cấu tạo: (đăng) + (san) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể thao leo núi
  • Cihui thể thao leo núi。一種體育運動,攀登高山。登山運動能鍛煉人的毅力和勇敢精神,對於科學研究和資源開發等有重要意義。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種休閒旅遊的運動。藉攀登山嶺,鍛鍊人的體力和精神毅力,以達到運動健身目的。如:「登山運動是現代人接近大自然的方法之一。」

Eng

  • Cihui 登山運動 ēngshān yùndòng n. mountaineering