登山驀嶺

dēng shān mò lǐng đăng san mạch lĩnh

Hán Việt: đăng san mạch lĩnh · Pinyin: dēng shān mò lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (san) + (mạch) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容翻山越嶺,旅途艱辛。《孤本元明雜劇.大劫牢.第三折》:「今日親將頭領差,登山驀嶺踐塵埃,若見李應疾回報。」也作「登山越嶺」。