登廣告者 dēng guǎng gào zhě · đăng quảng cáo giả Hán Việt: đăng quảng cáo giả · Pinyin: dēng guǎng gào zhě Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 者 (giả)Pinyindēng guǎng gào zhěHán Việtđăng quảng cáo giảCấu tạo登 + 廣 + 告 + 者 · đăng + quảng + cáo + giả nghĩa thành phần: đăng + quảng + cáo + giả