登庸取材 đăng dong thủ tài Hán Việt: đăng dong thủ tài Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 庸 (dong) + 取 (thủ) + 材 (tài)Hán Việtđăng dong thủ tàiCấu tạo登 + 庸 + 取 + 材 · đăng + dong + thủ + tài nghĩa thành phần: đăng + dong + thủ + tài Nghĩa EngCihui 登庸取材 ēngyōngqǔcái f.e. recommend and employ talents