登錄指令 đăng lục chỉ lệnh Hán Việt: đăng lục chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 錄 (lục) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtđăng lục chỉ lệnhCấu tạo登 + 錄 + 指 + 令 · đăng + lục + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: đăng + lục + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 登錄指令 ēnglù zhǐlìng n. <comp.> entry instructions