登明選公

dēng míng xuǎn gōng đăng minh tuyển công

Hán Việt: đăng minh tuyển công · Pinyin: dēng míng xuǎn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (minh) + (tuyển) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登:升,推举;明:明察;选:选拔;公:公正。选拔和推荐明察而公正的人才。