登明選公 dēng míng xuǎn gōng · đăng minh tuyển công Hán Việt: đăng minh tuyển công · Pinyin: dēng míng xuǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 明 (minh) + 選 (tuyển) + 公 (công)Pinyindēng míng xuǎn gōngHán Việtđăng minh tuyển côngCấu tạo登 + 明 + 選 + 公 · đăng + minh + tuyển + công nghĩa thành phần: đăng + minh + tuyển + công