登木求魚

déng mù qiú yú đăng mộc cầu ngư

Hán Việt: đăng mộc cầu ngư · Pinyin: déng mù qiú yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (mộc) + (cầu) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登:攀;木:树。爬到树上找鱼。比喻方向、方法不对,无法达到目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 登攀;木树。爬到树上找鱼。比喻方向、方法不对,无法达到目的。