登機閘口 đăng ki áp khẩu Hán Việt: đăng ki áp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 機 (ki) + 閘 (áp) + 口 (khẩu)Hán Việtđăng ki áp khẩuCấu tạo登 + 機 + 閘 + 口 · đăng + ki + áp + khẩu nghĩa thành phần: đăng + ki + áp + khẩu Nghĩa EngCihui 登機閘口 ēngjī zhákǒu p.w. boarding gate