登樓望闕 dēng lóu wàng quē · đăng lâu vọng khuyết Hán Việt: đăng lâu vọng khuyết · Pinyin: dēng lóu wàng quē Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 樓 (lâu) + 望 (vọng) + 闕 (khuyết)Pinyindēng lóu wàng quēHán Việtđăng lâu vọng khuyếtCấu tạo登 + 樓 + 望 + 闕 · đăng + lâu + vọng + khuyết nghĩa thành phần: đăng + lâu + vọng + khuyết