登樓望闕

dēng lóu wàng quē đăng lâu vọng khuyết

Hán Việt: đăng lâu vọng khuyết · Pinyin: dēng lóu wàng quē

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (lâu) + (vọng) + (khuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 闕,皇宮。登樓望闕為宋朝陳寅誓死衛國,堅守陣地,與全家犧牲殉國的故事。見《宋史.卷四四九.忠義傳四.陳寅傳》。比喻懷念朝廷。