登界遊方 dēng jiè yóu fāng · đăng giới du phương Hán Việt: đăng giới du phương · Pinyin: dēng jiè yóu fāng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 界 (giới) + 遊 (du) + 方 (phương)Pinyindēng jiè yóu fāngHán Việtđăng giới du phươngCấu tạo登 + 界 + 遊 + 方 · đăng + giới + du + phương nghĩa thành phần: đăng + giới + du + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登上天界,游历四方。指周游世界。