登縫紉機 dēng féng rèn jī · đăng phùng nhân ki Hán Việt: đăng phùng nhân ki · Pinyin: dēng féng rèn jī Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 縫 (phùng) + 紉 (nhân) + 機 (ki)Pinyindēng féng rèn jīHán Việtđăng phùng nhân kiCấu tạo登 + 縫 + 紉 + 機 · đăng + phùng + nhân + ki nghĩa thành phần: đăng + phùng + nhân + ki