登臺拜將

dēng tái bài jiàng đăng thai bái tương

Hán Việt: đăng thai bái tương · Pinyin: dēng tái bài jiàng

Tổng quan

đăng đài bái tướng

Cấu tạo: (đăng) + (thai) + (bái) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đăng đài bái tướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任命將帥。參見「登壇拜將」條。《精忠岳傳》第四回:「老友!這瀝泉,原是神物,令郎定有登臺拜將之榮。」