登臺演說 đăng thai diễn thuyết Hán Việt: đăng thai diễn thuyết Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 臺 (thai) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)Hán Việtđăng thai diễn thuyếtCấu tạo登 + 臺 + 演 + 說 · đăng + thai + diễn + thuyết nghĩa thành phần: đăng + thai + diễn + thuyết Nghĩa EngCihui 登臺演說 ēngtái yǎnshuō v.p. deliver a speech from a platform