登記住入 đăng kí trụ nhập Hán Việt: đăng kí trụ nhập Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 住 (trụ) + 入 (nhập)Hán Việtđăng kí trụ nhậpCấu tạo登 + 記 + 住 + 入 · đăng + kí + trụ + nhập nghĩa thành phần: đăng + kí + trụ + nhập