登記失業 dēng jì shī yè · đăng kí thất nghiệp Hán Việt: đăng kí thất nghiệp · Pinyin: dēng jì shī yè Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 失 (thất) + 業 (nghiệp)Pinyindēng jì shī yèHán Việtđăng kí thất nghiệpCấu tạo登 + 記 + 失 + 業 · đăng + kí + thất + nghiệp nghĩa thành phần: đăng + kí + thất + nghiệp